xương rồng

Học thuật
Thân thiện
xương rồng

Cây xương rồng được trồng trong một chậu đất nhỏ trên bệ cửa sổ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài cây cùng họ với thầu dầu, thân mềm ba cạnh, mủ trắng, thoái hóa thành gai, thường được trồng làm hàng rào: "xương rồng" chỉ một loại cây đặc điểm thân mọng nước, thường gai, thuộc họ Euphorbiaceae (họ Thầu dầu) hoặc họ Cactaceae (họ Xương rồng thực thụ), khả năng chịu hạn tốt.
    • Cây cảnh mọng nước, gai nhỏ nhọn: "xương rồng" cũng dùng để chỉ các loại cây cảnh thân dự trữ nước, thường hình dáng đa dạng được ưa chuộng để trang trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Hàng rào xương rồng quanh vườn giúp ngăn gia súc. (Hàng rào cây xương rồng quanh vườn giúp ngăn gia súc.)
    • ấy sưu tầm rất nhiều chậu xương rồng cảnh. ( ấy sưu tầm rất nhiều chậu cây xương rồng cảnh.)
    • Xương rồng có thể sống rất lâu không cần tưới nước. (Cây xương rồng có thể sống rất lâu không cần tưới nước.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "trồng xương rồng": hành động gieo trồng hoặc chăm sóc cây xương rồng.

    • Ông cụ thích trồng xương rồng dễ chăm. (Ông cụ thích trồng cây xương rồng dễ chăm sóc.)
  • "gai xương rồng": chỉ những chiếc gai sắc nhọn mọc trên thân cây.

    • Hãy cẩn thận kẻo bị gai xương rồng đâm. (Hãy cẩn thận kẻo bị gai của cây xương rồng đâm.)
Biến thể từ gần giống
  • Cây mọng nước (danh từ): thuật ngữ chung chỉ các loại cây khả năng dự trữ nước trong thân hoặc , thường sốngvùng khô hạn. Xương rồng một nhóm lớn trong số đó.
  • Cây cảnh (danh từ): chỉ các loại cây được trồng với mục đích trang trí, thẩm mỹ. Nhiều loại xương rồng được xếp vào nhóm cây cảnh.
Từ đồng nghĩa
  • Cactus (danh từ, từ mượn tiếng Anh): tên gọi khoa học phổ biến cho các loài cây thuộc họ Cactaceae (họ Xương rồng thực thụ).
  • Cây không (danh từ, cách gọi dân gian): cách gọi mô tả một số loài xương rồng thoái hóa hoàn toàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù phổ biến nào riêng cho từ "xương rồng" trong tiếng Việt.)

Thành ngữ liên quan
  • "Cứng như xương rồng": von về tính cách cứng cỏi, khó tiếp thu hoặc một vật thể rất cứng.
    • Ông ấy cứng như xương rồng, chẳng nghe ai khuyên. (Ông ấy rất cứng đầu, chẳng nghe ai khuyên.)
  • "Sống dai như xương rồng": von về sức sống mãnh liệt, khả năng chịu đựng tồn tại trong điều kiện khắc nghiệt.
    • Công ty ấy sống dai như xương rồng qua nhiều khủng hoảng. (Công ty ấy sức sống mãnh liệt, vượt qua nhiều khủng hoảng.)
xương rồng

Cây xương rồng được trồng trong một chậu đất nhỏ trên bệ cửa sổ.

  1. d. 1 Cây cùng họ với thầu dầu, thân mềm ba cạnh, chứa mủ trắng, thoái hoá thành gai, trồng làm hàng rào. 2 Cây cảnh mọng nước, gai nhỏ nhọn như đinh ghim.